38,5 triệu tỷ đồng là con số của vốn cần huy động cho giai đoạn 2026-2030, cùng với định hướng phát triển thị trường chứng khoán đạt quy mô 100% GDP mà Bộ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Văn Thắng đề ra. Một thông điệp rõ ràng đã được phát động: thị trường vốn đang được trao một vai trò lớn hơn, vừa là thách thức, vừa là cơ hội đi cùng. Đây không chỉ là một mục tiêu về quy mô, mà còn là bước đầu thể hiện ý chí cải cách cấu trúc tài chính, hướng tới việc giảm dần sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng và thúc đẩy thị trường vốn trở thành một trụ cột quan trọng hơn của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là liệu điều này có khả thi hay không, mà là: Việt Nam đã thực sự sẵn sàng rời khỏi “vùng an toàn” của ngân hàng để bước sang một cấu trúc tài chính mới?
Cấu trúc hiện tại: Ngân hàng vẫn là “bộ lọc niềm tin” của nền kinh tế
Trước hết, cần nhìn vào cấu trúc tài chính của nền kinh tế hiện giờ. Một nền kinh tế có thể “bank-based” (dựa vào ngân hàng) hoặc “market-based” (dựa vào thị trường vốn), và không có mô hình nào đúng tuyệt đối. Nó phụ thuộc vào hoàn cảnh của mỗi quốc gia, phụ thuộc vào từng giai đoạn phát triển. Với các quốc gia mới nổi, khi thể chế chưa hoàn thiện và niềm tin thị trường còn hạn chế, việc phụ thuộc vào ngân hàng là hợp lý, bởi ngân hàng có thể thay thị trường thực hiện vai trò đánh giá và kiểm soát rủi ro. Điều này không đơn thuần vì nền kinh tế Việt Nam mới mở mở cửa, mà sâu xa hơn là do thị trường vốn chưa đủ phát triển để tự vận hành hiệu quả: thông tin còn thiếu minh bạch, nhà đầu tư chưa đủ khả năng thẩm định, và nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng được tiêu chuẩn huy động vốn trực tiếp. Trong bối cảnh đó, ngân hàng trở thành “bộ lọc” trung tâm, nơi niềm tin được nội bộ hóa thông qua thẩm định và tài sản đảm bảo, thay vì phân tán ra toàn thị trường. Nhưng vấn đề là: cái đúng của quá khứ chưa chắc đã còn đúng cho tương lai.
Dữ liệu phản ánh: Sự lệch pha vẫn rất lớn, dù tín hiệu chuyển dịch đã xuất hiện

Dữ liệu hiện tại cho thấy Việt Nam vẫn là một nền kinh tế bank-based lệch mạnh với tín dụng/GDP khoảng 133% vào năm 2023, trong khi vốn hóa thị trường mới ở mức ~45% năm 2023 và chỉ thực sự bật lên ~70–80% vào 2025. Trong khi đấy thị trường trái phiếu vẫn còn rất nhỏ. Tuy nhiên, chính sự tăng tốc của thị trường chứng khoán lại là tín hiệu cho thấy một sự chuyển dịch đang bắt đầu. Sự chuyển dịch đấy dù là tín hiệu tích cực nhưng vẫn mang tính mang tính cục bộ ở một số trụ lớn.
Điều kiện chuyển dịch: Có nền, nhưng chưa đủ lực để “nhảy vọt”
Vậy điều kiện đã đủ chưa? Một phần là có: quy mô thị trường tăng, nhà đầu tư đông hơn, chính sách bắt đầu xoay trục. Nhưng phần còn thiếu vẫn rất rõ: minh bạch doanh nghiệp, nhà đầu tư tổ chức dài hạn và đặc biệt là một thị trường trái phiếu đủ sâu. Nhìn sang khu vực, Việt Nam hôm nay giống Indonesia vài năm trước và có thể sẽ đi theo lộ trình Indonesia → Thái Lan → Malaysia, tức là chuyển dần sang trạng thái “hybrid” trước khi trở thành market-based. Điều đó có nghĩa: Việt Nam không thể nhảy vọt, mà sẽ phải chuyển dịch từng bước. Vì vậy, câu chuyện 38,5 triệu tỷ vốn cần huy động là áp lực buộc hệ thống tài chính phải thay đổi. Khi ngân hàng không còn có thể tiếp tục gánh vai trò cung cấp vốn dài hạn, thị trường vốn sẽ phải lớn lên và đảm nhận vai trò đó như một xu hướng tất yếu cho sự phát triển của mỗi quốc gia. Và câu hỏi quan trọng nhất không còn là thị trường có tăng hay không, mà là cấu trúc tài chính của Việt Nam sẽ chuyển dịch nhanh đến đâu. Và liệu sự chuyển dịch đó có đủ sâu để tạo ra một nền tảng tăng trưởng bền vững?
