
Có khi nào bạn từng nghĩ, khi thời thế chưa sáng thì không dám xuống tiền, đợi đến khi kinh tế khởi sắc mới bắt đầu lên thuyền. Nhưng trớ trêu thay, đó thường lại là lúc rất nhiều nhà đầu tư mới bắt đầu bước vào thị trường, mang theo tâm lý FOMO và niềm tin rằng thời điểm đẹp nhất vừa mới bắt đầu. Chứng trường vốn chẳng chờ ai. Khi người đời cảm nhận được hơi ấm, có khi thị trường chứng khoán đã bắt đầu đón gió mùa. Thế nên nhiều người không hiểu tại sao mua lúc kinh tế tốt mà lại lỗ, tích sản thì lại thành tích sản giá cao. Mua vào lúc mọi thứ tưởng như đẹp nhất mà vẫn thua lỗ, nhiều điều không phải vì chọn sai doanh nghiệp, mà đơn giản là chưa hiểu cách thị trường vận động.
Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn, nhưng lại là một trong những đặc điểm cơ bản của thị trường chứng khoán: chứng khoán thường đi trước nền kinh tế.
Bản chất của thị trường chứng khoán là phản ánh kỳ vọng về tương lai, chứ không đơn thuần phản ánh những gì đã xảy ra. Giá cổ phiếu hôm nay không chỉ được quyết định bởi lợi nhuận doanh nghiệp hiện tại, mà còn bởi việc thị trường kỳ vọng lợi nhuận đó sẽ thay đổi như thế nào trong những tháng và năm tới. Kỳ vọng này không tự nhiên xuất hiện. Nhà đầu tư nhìn vào những yếu tố có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp trong tương lai như tăng trưởng kinh tế, lãi suất, tín dụng, sức mua hay chính sách. Khi những yếu tố này bắt đầu thay đổi, kỳ vọng về lợi nhuận cũng thay đổi, và giá cổ phiếu thường phản ứng trước khi các con số kinh tế chính thức cho thấy sự thay đổi đó. Chính vì vậy, đường đi của chứng khoán và đường đi của nền kinh tế thường có độ lệch nhất định.
Khi kinh tế khó khăn nhất, chứng khoán có thể đã hồi phục; khi kinh tế bắt đầu phục hồi, thị trường có thể đã tăng một đoạn; và khi kinh tế tăng trưởng tốt nhất, chứng khoán có thể đã ở gần vùng đỉnh. Đây chính là độ trễ giữa chu kỳ kinh tế và chu kỳ chứng khoán. Thị trường phản ứng với sự thay đổi trong triển vọng trước khi những thay đổi đó xuất hiện rõ trong các số liệu kinh tế. Vì vậy, tin tốt chưa chắc khiến giá tăng nếu đã được kỳ vọng từ trước, cũng như tin xấu chưa chắc khiến giá giảm nếu thị trường đã phản ánh phần lớn vào giá.
Điều này không chỉ đúng trên lý thuyết mà đã xuất hiện nhiều lần trong thực tế. Tại Mỹ, dữ liệu về S&P 500 cho thấy thị trường thường bắt đầu giảm trước khi nền kinh tế chính thức bước vào suy thoái và có xu hướng phục hồi trước khi nền kinh tế thực sự thoát khỏi giai đoạn khó khăn. Thị trường bất động sản Mỹ cũng cho thấy một diễn biến tương tự khi hoạt động nhà ở thường suy giảm trước các cuộc suy thoái.
Ở Việt Nam, diễn biến VN-Index cũng cho thấy khá rõ độ trễ này. Giai đoạn 2010–2012, thị trường bắt đầu giảm khi nền kinh tế và tín dụng gặp nhiều vấn đề, sau đó tạo đáy vào khoảng quý II/2012, trước khi những dấu hiệu phục hồi kinh tế trở nên rõ ràng hơn. Từ quý II/2012 đến quý I/2013, VN-Index phục hồi khá tốt trong khi thị trường vẫn đang chờ những tín hiệu tích cực hơn từ GDP và các chính sách hỗ trợ.
Điều tương tự cũng xuất hiện trong giai đoạn COVID-19. VN-Index giảm mạnh khi dịch bệnh bùng phát và tạo đáy trong giai đoạn nền kinh tế chịu cú sốc lớn. Sau đó, thị trường phục hồi mạnh từ năm 2021 trong khi nền kinh tế vẫn đang chịu ảnh hưởng của dịch và các biện pháp giãn cách. Đến quý IV/2021, khi tăng trưởng kinh tế đã phục hồi tốt hơn, thị trường lại bắt đầu tạo đỉnh vào quý I/2022, tức là trước khi tốc độ tăng trưởng GDP thực sự đạt đỉnh vào quý III/2022. Đó cũng là lý do đôi khi thị trường trông có vẻ “vô lý”: kinh tế vẫn còn khó khăn nhưng giá cổ phiếu đã tăng. Thực ra, số liệu kinh tế đang kể lại câu chuyện đã xảy ra, còn giá cổ phiếu đang phản ánh câu chuyện mà thị trường kỳ vọng phía trước.
Thị trường chứng khoán không chờ nền kinh tế tốt lên mới tăng. Nó thường phản ứng từ khi triển vọng bắt đầu thay đổi. Kinh tế tốt không đồng nghĩa chứng khoán chắc chắn còn tăng, cũng như kinh tế xấu không có nghĩa thị trường chắc chắn còn giảm.
