
Đã bao giờ, bạn nhìn vào bảng điện với những con số xanh đỏ thay đổi từng giây, rồi thấy có người mua hôm nay vài ngày sau đã có lời, người khác mua cùng một cổ phiếu nhưng lại mất tiền, cảm giác đó thật khó hiểu với những người chẳng bao giờ quan tâm tới thị trường tài chính. Nhưng trước khi trở thành nơi hàng triệu người mua bán mỗi ngày, thị trường chứng khoán xuất phát từ một nhu cầu rất đơn giản: doanh nghiệp cần vốn để làm ăn, còn những người có tiền muốn tìm nơi để đầu tư.
Câu chuyện này thật ra đã có từ hàng trăm năm trước.
Đầu thế kỷ XVII, các thương nhân Hà Lan cần một lượng vốn rất lớn để thực hiện những chuyến tàu sang châu Á. Những chuyến đi này thường ngốn chi phí khổng lồ và đầy rủi ro. Chỉ 1 cơn bão, 1 vụ cướp tàu cũng có thể khiến nhà buôn giàu có trở thành tay trắng, thành ra một người khó có thể tự bỏ toàn bộ số tiền cho một chuyến đi. Vì vậy, họ chia con tàu thành nhiều phần để nhiều người cùng góp tiền và cùng sở hữu con tàu đó, xa hơn là doanh nghiệp tổ chức các cuộc giao thương bên kia bán cầu. Năm 1602, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) phát hành cổ phần cho công chúng. Những cổ phần này sau đó được mua bán tại Amsterdam, đặt nền móng cho thị trường chứng khoán hiện đại. Thị trường chứng khoán ngay từ đầu không được thiết kế ra để mọi người “đánh chứng” hay kiếm chênh lệch. Nó ra đời để giải quyết một bài toán rất thực tế: làm thế nào để huy động một lượng vốn lớn cho những hoạt động mà một cá nhân khó có thể tự thực hiện? Người góp vốn giờ đây đã trở thành người sở hữu một phần doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp làm ăn tốt, họ được hưởng lợi. Nếu doanh nghiệp thất bại, họ cũng chịu rủi ro. Hơn 400 năm sau, cách giao dịch đã thay đổi hoàn toàn, nhưng bản chất vẫn vậy. Thị trường chứng khoán giúp doanh nghiệp huy động vốn và giúp những người có tiền có cơ hội đầu tư vào doanh nghiệp. Có thể nói đây là một phần của thị trường tài chính, nơi dòng tiền được đưa từ người có vốn đến người cần vốn.
Trong nền kinh tế, có người có tiền nhưng chưa cần sử dụng ngay. Ngược lại, doanh nghiệp lại cần tiền để xây nhà máy, mua máy móc, mở rộng cửa hàng hoặc đầu tư vào một dự án mới. Ngân hàng là một cách để kết nối hai bên. Bạn gửi tiền vào ngân hàng, ngân hàng dùng nguồn tiền đó để cho doanh nghiệp vay, và trả tiền cho bạn hàng năm để sử dụng số tiền gửi của bạn. Dòng tiền đi theo hướng người gửi tiền → ngân hàng → doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán thì huy động vốn bằng 1 cách khác. Doanh nghiệp có thể huy động vốn trực tiếp từ nhà đầu tư thông qua việc phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu. Khi đó, dòng tiền có thể đi theo hướng nhà đầu tư → doanh nghiệp.
Vậy nếu đã có ngân hàng, tại sao doanh nghiệp còn cần thị trường chứng khoán?
Bởi vay ngân hàng và phát hành cổ phiếu là hai cách huy động vốn khác nhau. Nếu vay ngân hàng 100 tỷ đồng, doanh nghiệp phải trả lãi và hoàn gốc theo cam kết, bất kể năm đó kinh doanh tốt hay xấu. Nếu huy động 100 tỷ đồng bằng cách phát hành cổ phiếu, doanh nghiệp không phải trả lại số vốn đó theo một thời hạn cố định. Đổi lại, chủ doanh nghiệp phải chia sẻ quyền sở hữu và lợi ích kinh tế với những cổ đông mới.
Có thể hiểu đơn giản: vay ngân hàng là giữ quyền sở hữu nhưng phải trả nợ; phát hành cổ phiếu là không tạo ra khoản nợ cố định nhưng phải chia sẻ quyền sở hữu. Doanh nghiệp sẽ lựa chọn cách nào phù hợp với nhu cầu vốn, khả năng trả nợ và kế hoạch phát triển của mình. Một doanh nghiệp cũng không nhất thiết chỉ dùng một nguồn vốn. Họ có thể vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, tăng vốn cổ phần hoặc kết hợp nhiều cách khác nhau. Doanh nghiệp cũng phải xem xét chi phí vốn. Chi phí này có thể là chi phí bằng tiền hoặc những quyền lợi phải đánh đổi, từ đó ảnh hưởng đến quyết định doanh nghiệp sẽ huy động vốn từ nguồn nào.
Mua cổ phiếu thực chất là mình đang sở hữu cái gì?
Khi mua một cổ phiếu, bạn đang mua một phần của doanh nghiệp. Hãy tưởng tượng bạn và một người bạn cùng mở quán cà phê, mỗi người góp 50% vốn. Nếu quán tạo ra 1 tỷ đồng lợi nhuận, hai người có thể chia nhau số tiền đó, hoặc giữ lại để mở thêm một quán mới. Cổ phiếu cũng vậy: doanh nghiệp có thể chia lợi nhuận cho cổ đông dưới dạng cổ tức, hoặc giữ lại để tái đầu tư và tạo ra nhiều lợi nhuận hơn trong tương lai.
Vì thế, bạn không nhất thiết phải bán cổ phiếu mới kiếm được tiền. Bạn có thể nhận dòng tiền từ cổ tức, hoặc hưởng lợi khi doanh nghiệp tăng trưởng và giá trị phần sở hữu của mình tăng lên. Có thể nhìn một khoản đầu tư như một “deal”: bạn góp vốn, doanh nghiệp dùng tiền để kinh doanh, tạo ra lợi nhuận rồi chia lại hoặc giữ lại để thực hiện một “deal” lớn hơn. Thay vì chỉ nhìn vào giá cổ phiếu, hãy nhìn vào doanh nghiệp phía sau nó: cách doanh nghiệp kiếm tiền, tạo ra lợi nhuận và sử dụng lợi nhuận đó để phát triển. Khi hiểu mình đang sở hữu một phần của doanh nghiệp, những con số xanh đỏ trên bảng điện sẽ không còn là điều quan trọng nhất nữa.
