Chu kỳ kinh tế (Phần 3): Chu kỳ kinh tế và cách Nhà nước điều tiết nền kinh tế   

“Nền kinh tế không đi theo một đường thẳng”

untitled design (3)

Kinh tế thị trường luôn có những giai đoạn tăng trưởng mạnh, chậm lại, suy thoái rồi phục hồi. Vì vậy, khi nền kinh tế thay đổi, cách Nhà nước điều hành cũng cần thay đổi theo. Hiểu đơn giản, khi kinh tế yếu, Nhà nước có xu hướng “đạp ga” để hỗ trợ tăng trưởng. Khi kinh tế quá nóng và lạm phát tăng cao, Nhà nước sẽ “đạp phanh” để làm chậm nền kinh tế. Đây được gọi là chính sách kháng chu kỳ, tức là cố gắng làm dịu những biến động của chu kỳ kinh tế.

Để thực hiện việc “đạp ga” hay “đạp phanh” này, Nhà nước có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau, nhưng về cơ bản chúng ta có thể nhìn vào hai nhóm chính là chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, với những cách tác động khác nhau đến nền kinh tế. 

Chính sách tài khóa

Chính sách tài khóa là cách Chính phủ sử dụng thuế, phí và chi tiêu ngân sách để tác động đến nền kinh tế. Hiểu đơn giản, Chính phủ có thể tác động vào thu chi để hỗ trợ hoặc làm chậm nền kinh tế. 

Khi kinh tế suy yếu, người dân thường giảm chi tiêu. Doanh nghiệp cũng hạn chế đầu tư. Lúc này, Chính phủ có thể tăng chi tiêu hoặc giảm thuế, phí. Đây là chính sách tài khóa mở rộng. Ví dụ, Chính phủ tăng đầu tư vào đường sá, sân bay và các dự án hạ tầng. Doanh nghiệp xây dựng có thêm việc làm. Người lao động có thêm thu nhập. Tiền tiếp tục được chi tiêu trong nền kinh tế mà nhờ vậy, hoạt động kinh tế được thúc đẩy. Chính phủ cũng có thể giảm một số loại thuế. Khi thuế giảm, người dân có thêm tiền để chi tiêu, doanh nghiệp cũng có thêm nguồn lực để đầu tư và mở rộng hoạt động. Ngược lại, khi kinh tế tăng trưởng quá nóng và lạm phát tăng cao, Chính phủ có thể giảm chi tiêu hoặc tăng thuế, phí. Đây là chính sách tài khóa thắt chặt. Mục tiêu là giảm bớt lượng tiền được đưa vào nền kinh tế và làm nhu cầu hạ nhiệt.

Một điểm cần lưu ý là chính sách tài khóa thường mất nhiều thời gian để thực hiện. Một dự án đầu tư công không thể quyết định hôm nay và giải ngân ngay ngày mai. Các chính sách thuế cũng cần thời gian để được thông qua và áp dụng. Vì vậy, tác động của tài khóa thường đến chậm hơn chính sách tiền tệ. Nhưng khi được triển khai, nó có thể tác động khá trực tiếp và lan tỏa rộng trong nền kinh tế. Vì vậy, khi nhìn vào chu kỳ kinh tế, ngoài việc theo dõi lãi suất, nhà đầu tư cũng nên nhìn xem Chính phủ đang tăng hay giảm chi tiêu, đầu tư công và thay đổi thuế theo hướng nào. Đây có thể là một tín hiệu cho thấy nền kinh tế đang được hỗ trợ hay đang bắt đầu được “hãm lại”.

Chính sách tiền tệ

Bên cạnh chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ là công cụ quan trọng khác để Nhà nước tác động đến nền kinh tế. Nếu chính sách tài khóa chủ yếu thông qua thuế và chi tiêu của Chính phủ, thì chính sách tiền tệ được thực hiện bởi Ngân hàng Trung ương, hay ở Việt Nam thì là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), với mục tiêu tác động đến lãi suất, tín dụng, lượng tiền và từ đó ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế. 

Trong thời kỳ suy thoái, Ngân hàng Trung ương thường thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng: giảm lãi suất điều hành, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc bơm thêm tiền ra nền kinh tế thông qua thị trường mở. Mục tiêu là giúp việc vay vốn dễ hơn và hỗ trợ tăng trưởng. Ngược lại, khi kinh tế tăng trưởng quá nóng và lạm phát cao, Ngân hàng Trung ương có thể thắt chặt tiền tệ bằng cách tăng lãi suất, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc hút tiền về qua thị trường mở.

Các công cụ truyền thống này chủ yếu xoay quanh lãi suất và lượng tiền trong nền kinh tế. Tuy nhiên, từ sau các cuộc khủng hoảng vào đầu thế kỷ 21, các công cụ điều tiết “cổ điển” này bộc lộ một giới hạn: khi lãi suất đã giảm xuống gần 0%, Ngân hàng Trung ương không còn nhiều dư địa để tiếp tục giảm lãi suất. Khủng hoảng tài chính 2008 là một ví dụ điển hình. Khi nền kinh tế Mỹ suy thoái mạnh, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) liên tục giảm lãi suất. Từ mức 5,25% vào năm 2007, Fed đưa lãi suất về gần 0% vào cuối năm 2008. Khi lãi suất đã xuống mức này, việc tiếp tục kích thích nền kinh tế chỉ bằng cách giảm lãi suất trở nên rất khó. Khi công cụ truyền thống không còn đủ khả năng, Ngân hàng Trung ương bắt đầu sử dụng thêm những công cụ khác.

Một trong số đó là QE (Quantitative Easing), hay nới lỏng định lượng. Khi đó, Fed có thể mua một lượng lớn Trái phiếu chính phủ phát hành bởi Bộ Tài chính Mỹ thông qua các ngân hàng, qua đó làm tăng lượng dự trữ và thanh khoản trong hệ thống ngân hàng. Đồng thời, việc Fed mua vào một lượng lớn trái phiếu làm tăng nhu cầu đối với trái phiếu, đẩy giá trái phiếu lên và kéo lợi suất xuống, đặc biệt ở các kỳ hạn dài. Điều kiện tài chính vì vậy trở nên dễ dàng hơn, hỗ trợ hoạt động vay vốn, đầu tư và chi tiêu trong nền kinh tế.  

Một công cụ khác là Forward Guidance, hay định hướng chính sách trong tương lai. Hiểu đơn giản, Ngân hàng Trung ương không chỉ nói cho thị trường biết lãi suất hiện tại là bao nhiêu, mà còn truyền đạt họ dự kiến sẽ duy trì chính sách như thế nào trong thời gian tới. Ví dụ, Fed có thể cho biết rằng họ dự kiến giữ lãi suất ở mức rất thấp trong một thời gian dài. Điều này có thể tác động đến kỳ vọng của thị trường và kéo giảm lãi suất dài hạn ngay từ hiện tại.

Vì vậy, chính sách tiền tệ hiện đại không chỉ là câu chuyện tăng hay giảm lãi suất, mà còn bao gồm nhiều cách khác để tác động đến thanh khoản, lãi suất dài hạn và kỳ vọng của thị trường. Cũng cần lưu ý rằng chính sách tiền tệ của Việt Nam và Mỹ có nhiều điểm khác nhau về cơ chế và cách vận hành, nên không thể áp dụng nguyên cách nhìn của Fed vào Việt Nam. Đây cũng là một chủ đề khá thú vị, và tôi sẽ dành một bài viết khác để phân tích kỹ hơn nếu có dịp.

Vậy tại sao nhà đầu tư chúng ta nên dành sự quan tâm cho các chính sách kinh tế?

Khi theo dõi thị trường, đừng chỉ nhìn vào việc lãi suất đang tăng hay giảm, Chính phủ đang tăng hay giảm chi tiêu. Hãy nhìn rộng hơn: nền kinh tế đang ở đâu trong chu kỳ, chính sách đang đi theo hướng nào và điều gì đang thúc đẩy sự thay đổi đó.

Mục tiêu không phải là dự đoán chính xác từng quyết định của Chính phủ hay Ngân hàng Trung ương, mà là dùng những thay đổi trong chính sách để hiểu môi trường kinh tế đang thay đổi như thế nào, cũng như là chu kỳ kinh tế đang thuộc pha nào để đưa ra hành động phù hợp. Từ đó, chúng ta có cơ sở tốt hơn để nhìn nhận về dòng tiền, các loại tài sản và cách phân bổ tài sản của mình.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top